Nên Làm Mái Tôn Hay Mái Nhựa? Đâu Là Lựa Chọn Tốt Nhất?
Mái tôn và mái nhựa đều là những lựa chọn phổ biến trong xây dựng và cải tạo nhà ở, công trình công nghiệp, và các công trình dân dụng. Mỗi loại vật liệu này đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, điều kiện thời tiết và ngân sách của chủ đầu tư. Mái tôn, với đặc tính bền bỉ và khả năng chịu lực tốt, là sự lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình lớn. Trong khi đó, mái nhựa lại được ưa chuộng nhờ vào khả năng lấy sáng vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Vậy nên làm mái tôn hay mái nhựa?
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về các đặc tính, ưu điểm và các dòng sản phẩm nổi bật của từng loại mái trong bài viết dưới đây để có sự lựa chọn phù hợp nhất nhé!
1. Mái tôn và mái nhựa có những ưu điểm nào?
Mái tôn và mái nhựa đều sở hữu những ưu điểm riêng biệt, giúp chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình. Mỗi loại mái có những đặc điểm nổi bật, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về những lợi ích của từng loại mái ngay sau đây nhé!
1.1 Ưu điểm của mái tôn
Mái tôn mang lại nhiều lợi ích đáng kể, khiến nó trở thành sự lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của mái tôn:
- Độ bền cao: Mái tôn có khả năng chịu lực tốt, bền bỉ với thời gian, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
- Khả năng chống thấm tốt: Mái tôn có khả năng chống nước hiệu quả, giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của mưa bão.
- Lắp đặt nhanh chóng: Việc thi công mái tôn đơn giản và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Chống ồn và cách nhiệt: Mái tôn có thể tích hợp lớp cách âm và cách nhiệt, giúp giảm tiếng ồn và điều hòa nhiệt độ cho không gian bên dưới.
- Chi phí hợp lý: So với nhiều vật liệu khác, mái tôn thường có giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí cho chủ đầu tư.
1.2 Ưu điểm của mái nhựa
Mái nhựa cũng không kém phần nổi bật với những ưu điểm riêng, đặc biệt là về thẩm mỹ và khả năng lấy sáng. Cùng khám phá những lợi ích của mái nhựa:
- Khả năng lấy sáng vượt trội: Mái nhựa giúp ánh sáng tự nhiên chiếu vào không gian bên dưới, giảm bớt sự phụ thuộc vào ánh sáng điện.
- Chống ăn mòn và bền với thời gian: Mái nhựa không bị ảnh hưởng bởi hóa chất hay các tác động của thời tiết, duy trì được độ bền lâu dài.
- Thẩm mỹ cao: Với thiết kế đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, mái nhựa giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình, mang lại vẻ đẹp hiện đại.
- Nhẹ và dễ dàng lắp đặt: Mái nhựa có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm bớt chi phí nhân công.
- Khả năng chống tia UV: Mái nhựa có khả năng bảo vệ không gian bên dưới khỏi tác động của tia UV, giữ cho không gian mát mẻ và an toàn.
Cả mái tôn và mái nhựa đều có những ưu điểm riêng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn dựa trên yêu cầu của công trình và ngân sách.
2. Các dòng sản phẩm tôn lợp mái
Trong xây dựng, tôn lợp mái là một vật liệu quan trọng, có vai trò bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn lợp mái với đặc điểm và công dụng khác nhau. Dưới đây là một số dòng tôn phổ biến, cùng với cấu tạo, đặc điểm và ứng dụng của từng loại.
2.1 Tôn kẽm
+/ Cấu tạo: Tôn kẽm thường được làm từ thép mạ kẽm, tức là thép đã được phủ một lớp kẽm bên ngoài. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt tôn khỏi sự ăn mòn và tăng độ bền cho sản phẩm.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt: Lớp kẽm bảo vệ tôn khỏi tác động của nước và oxy, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
- Giá thành hợp lý: So với các loại tôn khác, tôn kẽm thường có giá thành khá phải chăng.
- Độ bền cao: Tôn kẽm có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và có khả năng chống lại sự oxi hóa, ăn mòn.
+/ Ứng dụng: Tôn kẽm thường được sử dụng trong các công trình như nhà ở, kho bãi, nhà xưởng, mái che công trình và các công trình không yêu cầu quá cao về tính thẩm mỹ.
2.2 Tôn lạnh
+/ Cấu tạo: Tôn lạnh là loại tôn có lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm, với thành phần chủ yếu là nhôm (55%) và kẽm (43%), được phủ trên bề mặt tôn thép. Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cho sản phẩm.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cực tốt: Tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn cao hơn tôn kẽm nhờ lớp hợp kim nhôm – kẽm.
- Chống nóng và phản xạ nhiệt: Lớp nhôm trên bề mặt giúp phản xạ ánh sáng mặt trời, giảm nhiệt độ trong không gian bên dưới mái.
- Bền bỉ theo thời gian: Tôn lạnh có tuổi thọ lâu dài, không bị rỉ sét và ít bị hư hại dưới tác động của thời tiết.
+/ Ứng dụng: Tôn lạnh thường được sử dụng cho các công trình cần khả năng chống nóng tốt, như nhà xưởng, kho bãi, nhà máy, và các công trình công nghiệp.
2.3 Tôn cách nhiệt
+/ Cấu tạo: Tôn cách nhiệt có cấu tạo đặc biệt, gồm một lớp tôn mạ (thường là tôn kẽm hoặc tôn lạnh) bên ngoài, cùng lớp vật liệu cách nhiệt như bông thủy tinh, xốp cách nhiệt hoặc PU foam nằm ở giữa.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Cách nhiệt hiệu quả: Lớp vật liệu cách nhiệt giữa các lớp tôn giúp giảm sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào không gian bên trong, tạo điều kiện cho công trình luôn mát mẻ.
- Tiết kiệm năng lượng: Tôn cách nhiệt giúp giảm việc sử dụng điều hòa và quạt, từ đó tiết kiệm năng lượng.
- Chống ồn: Ngoài khả năng cách nhiệt, tôn cách nhiệt còn giúp giảm tiếng ồn do mưa rơi hay gió thổi, bảo vệ sự yên tĩnh trong công trình.
+/ Ứng dụng: Tôn cách nhiệt thích hợp cho các công trình cần giữ nhiệt độ ổn định, như nhà xưởng, phòng lạnh, kho bảo quản, hoặc các công trình công nghiệp yêu cầu giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng.
Các dòng sản phẩm tôn lợp mái như tôn kẽm, tôn lạnh và tôn cách nhiệt đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng, giúp chủ đầu tư lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu và điều kiện của công trình.
3. Các dòng sản phẩm tôn nhựa lợp mái
Tôn nhựa lợp mái đang trở thành một sự lựa chọn phổ biến nhờ vào khả năng lấy sáng, nhẹ nhàng và tính thẩm mỹ cao. Các dòng sản phẩm tôn nhựa có đặc điểm và ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu xây dựng khác nhau. Dưới đây là các loại tôn nhựa phổ biến, cùng với cấu tạo, đặc điểm nổi bật và ứng dụng của từng loại.
3.1 Tôn nhựa PVC
+/ Cấu tạo: Tôn nhựa PVC được làm từ nhựa PVC nguyên sinh, với cấu tạo một lớp duy nhất hoặc đôi khi có thêm lớp bảo vệ bên ngoài để tăng cường độ bền. PVC là một loại vật liệu nhựa có khả năng chống lại tác động của hóa chất và môi trường.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt: PVC không bị ảnh hưởng bởi hóa chất, axit hay kiềm, giúp bảo vệ công trình lâu dài.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Tôn nhựa PVC có khả năng cách nhiệt khá tốt, giữ cho không gian bên dưới luôn mát mẻ và yên tĩnh.
- Bền bỉ với thời gian: Tôn PVC ít bị xuống cấp dưới tác động của mưa nắng, đặc biệt là không bị gỉ sét.
+/ Ứng dụng: Tôn nhựa PVC thường được sử dụng trong các công trình dân dụng như mái che sân vườn, mái che ban công, hoặc các công trình không yêu cầu độ bền cao.
3.2 Tôn nhựa ASA/PVC
+/ Cấu tạo: Tôn nhựa ASA/PVC được làm từ nhựa PVC kết hợp với lớp phủ ASA (Acrylic Styrene Acrylonitrile), tạo thành một lớp bảo vệ giúp tôn nhựa có khả năng chống chịu tác động của thời tiết khắc nghiệt. Lớp ASA cung cấp tính năng chống tia UV và giữ cho màu sắc của tôn luôn bền đẹp theo thời gian.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống tia UV: Lớp ASA giúp bảo vệ tôn nhựa khỏi tác hại của tia UV, giúp tôn giữ được độ bền và màu sắc lâu dài.
- Chống ăn mòn và độ bền cao: Kết hợp giữa PVC và ASA giúp sản phẩm có độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn rất tốt.
- Đẹp mắt và thẩm mỹ cao: Tôn nhựa ASA/PVC có màu sắc đa dạng và khả năng giữ màu lâu dài, mang lại vẻ đẹp cho công trình.
+/ Ứng dụng: Tôn nhựa ASA/PVC thích hợp cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, như mái che, nhà kính, hoặc các công trình trang trí ngoài trời.
3.3 Tôn Nhựa Polycarbonate (Tôn Lấy Sáng)
+/ Cấu tạo: Tôn Polycarbonate được làm từ nhựa Polycarbonate, một loại nhựa trong suốt hoặc bán trong suốt. Tôn có thể có dạng một lớp hoặc nhiều lớp, với cấu trúc đặc biệt để tăng khả năng chịu lực và khả năng cách nhiệt.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng lấy sáng vượt trội: Tôn Polycarbonate cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào, giúp giảm chi phí điện năng cho chiếu sáng trong các công trình.
- Chịu lực cao và bền bỉ: Tôn Polycarbonate có khả năng chịu lực tốt, không dễ bị vỡ hoặc nứt, phù hợp cho các công trình cần độ bền cao.
- Chống tia UV: Tôn Polycarbonate được xử lý chống tia UV, bảo vệ không gian bên dưới khỏi tác động của ánh sáng mặt trời.
+/ Ứng dụng: Tôn Polycarbonate được sử dụng rộng rãi trong các công trình cần ánh sáng tự nhiên, như mái nhà kính, mái che sân vườn, hoặc mái của các khu công nghiệp, nhà xưởng.
3.4 Tôn Nhựa Composite (FRP)
+/ Cấu tạo: Tôn nhựa Composite (FRP) được cấu tạo từ nhựa polyester kết hợp với sợi thủy tinh, tạo nên một vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Composite mang đến sự chắc chắn và độ cứng cho sản phẩm.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chịu lực tốt: Tôn nhựa Composite có độ bền cao, khả năng chống va đập và chịu tải trọng tốt.
- Khả năng chống ăn mòn: Nhờ vào chất liệu nhựa polyester và sợi thủy tinh, tôn Composite không bị ăn mòn, chịu được tác động của môi trường.
- Bền màu và dễ bảo dưỡng: Tôn nhựa Composite giữ được màu sắc lâu dài, không bị phai mờ theo thời gian.
+/ Ứng dụng: Tôn nhựa Composite (FRP) thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi, hay các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao.
3.5 Tôn Nhựa 3 Lớp (PVC/ASA/UV)
+/ Cấu tạo: Tôn nhựa 3 lớp bao gồm lớp PVC bên trong, lớp ASA ở giữa và lớp UV bảo vệ ở ngoài cùng. Lớp ASA giúp tăng cường khả năng chống tia UV, trong khi lớp PVC mang lại độ bền cao cho sản phẩm.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- Chống tia UV và bảo vệ lâu dài: Lớp UV bảo vệ bề mặt tôn khỏi tác động của ánh sáng mặt trời, giúp kéo dài tuổi thọ của tôn.
- Khả năng cách nhiệt và chống ồn: Sự kết hợp giữa các lớp PVC, ASA và UV giúp tôn nhựa 3 lớp có khả năng cách nhiệt và chống ồn hiệu quả.
- Độ bền cao: Tôn nhựa 3 lớp có khả năng chống ăn mòn, giữ được độ bền và màu sắc lâu dài.
+/ Ứng dụng: Tôn nhựa 3 lớp thích hợp cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng bảo vệ bền vững, như mái che, nhà xưởng, hoặc công trình cần khả năng cách nhiệt và bảo vệ môi trường hiệu quả.
Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp các dòng sản phẩm tôn nhựa chất lượng cao tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp mái che bền đẹp, hiện đại và phù hợp với mọi công trình – từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm đa dạng, giá cả cạnh tranh, dịch vụ tận tâm chính là lý do khách hàng luôn tin tưởng lựa chọn Sông Hồng Hà.
4. Vậy nên chọn mái tôn hay mái nhựa?
Khi lựa chọn giữa mái tôn và mái nhựa, yếu tố đầu tiên cần xem xét là đặc thù công trình của bạn. Cụ thể, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
+/ Mái tôn:
- Độ bền cao: Chịu lực tốt, thích hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực mạnh như nhà xưởng, kho bãi.
- Khả năng chống thấm: Bảo vệ công trình lâu dài trước tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Thi công nhanh chóng: Lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm thời gian.
- Chi phí hợp lý: Thường có giá thành phải chăng, tiết kiệm chi phí cho công trình.
+/ Mái nhựa:
- Tính thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, kiểu dáng, giúp tạo điểm nhấn cho công trình.
- Khả năng lấy sáng: Cung cấp ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng cho công trình.
- Chống UV và nhiệt: Giúp giảm tác động của ánh sáng mặt trời, giữ không gian bên dưới mát mẻ.
- Chống ăn mòn tốt: Bền bỉ với thời gian, không bị gỉ sét.
Như vậy, mái tôn là sự lựa chọn tốt cho các công trình công nghiệp, nhà ở hay những nơi cần khả năng chống thấm, chịu lực cao. Mái nhựa lại phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, khả năng lấy sáng và những công trình cần giảm thiểu tác động của nhiệt độ và ánh sáng mặt trời. Do đó, tùy vào nhu cầu sử dụng và điều kiện tài chính, bạn có thể lựa chọn loại mái phù hợp nhất cho công trình của mình.
Các bạn xem thêm bê tông đá 4x6 mác 100
Biên tập: Thao